● SERVER ONLINE👥 ONLINE: --🕐 GIỜ SERVER: --:--:--
ITEM SET • ANCIENT • EXCELLENT

ITEM SET

Ancient Set cấp 4 và Bonus trang bị Excellent theo đúng cấu hình server.

ANCIENT SET

5 BỘ TRANG BỊ THẦN CẤP 4

ĐỦ SET: +15% HP • +15% GST
01

Ancient Set Dragon

HelmArmorPantsGlovesBoots
✓ Đủ Set cấp 4 +15% HP • +15% GST
02

Ancient Set Legendary

HelmArmorPantsGlovesBoots
✓ Đủ Set cấp 4 +15% HP • +15% GST
03

Ancient Set Guardian

HelmArmorPantsGlovesBoots
✓ Đủ Set cấp 4 +15% HP • +15% GST
04

Ancient Set Storm

ArmorPantsGlovesBootsPen
✓ Đủ Set cấp 4 +15% HP • +15% GST
05

Ancient Set Adamantine

HelmArmorPantsGlovesBoots
✓ Đủ Set cấp 4 +15% HP • +15% GST
06

Hướng Dẫn Option

Tra cứu tên trang bị, vũ khí và các Option tiếng Anh thường gặp trong MU Online.
⌕ XEM HƯỚNG DẪN →
ENGLISH ITEM GLOSSARY

HƯỚNG DẪN OPTION & TÊN TRANG BỊ

TRA CỨU NHANH

Danh sách giải nghĩa thuật ngữ tiếng Anh thường gặp để người chơi dễ nhận biết trang bị. Tên gọi và tác dụng cụ thể có thể khác theo phiên bản hoặc cấu hình riêng của máy chủ.

Trang bị & phụ kiện

Equipment
Helm / HelmetMũ
ArmorÁo giáp
PantsQuần
GlovesGăng tay
BootsGiày
ShieldKhiên
WingCánh
PendantDây chuyền
RingNhẫn
CapeÁo choàng
PetThú hỗ trợ

Vũ khí

Weapons
Sword / Long SwordKiếm / Kiếm dài
Short SwordKiếm ngắn
BladeĐao / Lưỡi kiếm
AxeRìu
MaceChùy
HammerBúa
SpearGiáo
LanceThương
StaffGậy phép
WandĐũa phép
ScepterQuyền trượng
BowCung
CrossbowNỏ
QuiverỐng tên
OrbNgọc phép
ClawVuốt
ScytheLưỡi hái

Option & thuộc tính

Options
ExcellentHoàn hảo
Increase DamageTăng sát thương
Critical DamageSát thương chí mạng
Excellent DamageSát thương hoàn hảo
Attack SpeedTốc độ tấn công
Wizardry DamageSát thương phép
Skill DamageSát thương kỹ năng
DefensePhòng thủ
Damage Decrease / ReductionGiảm sát thương
Reflect DamagePhản hồi sát thương
Increase LifeTăng máu
Increase ManaTăng năng lượng
Maximum AG / SDAG / SD tối đa
HP / Mana RecoveryHồi máu / năng lượng
LuckMay mắn (theo cấu hình)
DurabilityĐộ bền
Required LevelCấp độ yêu cầu
Required Strength / Agility / EnergySức mạnh / nhanh nhẹn / năng lượng yêu cầu
EXCELLENT ITEM BONUS

BONUS TRANG BỊ EXL +10 → +15

Không cần đồng bộ • Tính từng món
Điều kiện: Trang bị Excellent từ +10 trở lên mới kích hoạt Bonus. Mỗi món Helm / Armor / Pants / Gloves / Boots tính độc lập, không yêu cầu các món phải cùng cấp nâng. Bonus gồm HP và Damage Reduction (GST).

Excellent Cấp 1 → 4

Dùng chung
LevelTrang bịHPGST
+10Helm+2%+2%
+10Armor+2%+2%
+10Pants+2%+2%
+10Gloves+2%+2%
+10Boots+2%+2%
+11Helm+2%+2%
+11Armor+3%+3%
+11Pants+3%+3%
+11Gloves+3%+3%
+11Boots+3%+3%
+12Helm+3%+3%
+12Armor+3%+3%
+12Pants+3%+3%
+12Gloves+3%+3%
+12Boots+3%+3%
+13Helm+3%+3%
+13Armor+3%+3%
+13Pants+3%+3%
+13Gloves+3%+3%
+13Boots+4%+4%
+14Helm+3%+3%
+14Armor+3%+3%
+14Pants+4%+4%
+14Gloves+4%+4%
+14Boots+4%+4%
+15Helm+4%+4%
+15Armor+4%+4%
+15Pants+4%+4%
+15Gloves+4%+4%
+15Boots+4%+4%

Excellent Cấp 5

Riêng
LevelTrang bịHPGST
+10Helm+2%+2%
+10Armor+2%+2%
+10Pants+2%+2%
+10Gloves+3%+3%
+10Boots+3%+3%
+11Helm+2%+2%
+11Armor+3%+3%
+11Pants+3%+3%
+11Gloves+3%+3%
+11Boots+3%+3%
+12Helm+3%+3%
+12Armor+3%+3%
+12Pants+3%+3%
+12Gloves+3%+3%
+12Boots+4%+4%
+13Helm+3%+3%
+13Armor+3%+3%
+13Pants+4%+4%
+13Gloves+4%+4%
+13Boots+4%+4%
+14Helm+4%+4%
+14Armor+4%+4%
+14Pants+4%+4%
+14Gloves+4%+4%
+14Boots+4%+4%
+15Helm+4%+4%
+15Armor+4%+4%
+15Pants+4%+4%
+15Gloves+5%+5%
+15Boots+5%+5%

Excellent Cấp 6

Riêng
LevelTrang bịHPGST
+10Helm+2%+2%
+10Armor+3%+3%
+10Pants+3%+3%
+10Gloves+3%+3%
+10Boots+3%+3%
+11Helm+3%+3%
+11Armor+3%+3%
+11Pants+3%+3%
+11Gloves+3%+3%
+11Boots+4%+4%
+12Helm+3%+3%
+12Armor+3%+3%
+12Pants+4%+4%
+12Gloves+4%+4%
+12Boots+4%+4%
+13Helm+4%+4%
+13Armor+4%+4%
+13Pants+4%+4%
+13Gloves+4%+4%
+13Boots+4%+4%
+14Helm+4%+4%
+14Armor+4%+4%
+14Pants+4%+4%
+14Gloves+5%+5%
+14Boots+5%+5%
+15Helm+4%+4%
+15Armor+5%+5%
+15Pants+5%+5%
+15Gloves+5%+5%
+15Boots+5%+5%

Excellent Cấp 7

Riêng
LevelTrang bịHPGST
+10Helm+3%+3%
+10Armor+3%+3%
+10Pants+3%+3%
+10Gloves+3%+3%
+10Boots+4%+4%
+11Helm+3%+3%
+11Armor+3%+3%
+11Pants+4%+4%
+11Gloves+4%+4%
+11Boots+4%+4%
+12Helm+4%+4%
+12Armor+4%+4%
+12Pants+4%+4%
+12Gloves+4%+4%
+12Boots+4%+4%
+13Helm+4%+4%
+13Armor+4%+4%
+13Pants+4%+4%
+13Gloves+5%+5%
+13Boots+5%+5%
+14Helm+4%+4%
+14Armor+5%+5%
+14Pants+5%+5%
+14Gloves+5%+5%
+14Boots+5%+5%
+15Helm+5%+5%
+15Armor+5%+5%
+15Pants+5%+5%
+15Gloves+5%+5%
+15Boots+6%+6%
CHAOS • SOUL • UPGRADE

HỆ THỐNG NÂNG CẤP

Item +10 → +13

Áp dụng tỷ lệ Chaos theo từng mốc.

Vũ Khí Chaos

Tỷ lệ gốc 40% • Item Luck 5% • VIP cộng thêm.

Wing

Cánh Cấp 1 và Cánh Cấp 2 theo lộ trình.

Chiến Mã

Tỷ lệ gốc 20% • Item Luck 5% • VIP cộng thêm.

Quạ Tinh

Tỷ lệ gốc 20% • Item Luck 5% • VIP cộng thêm.

Box

Item Full ngẫu nhiên từ Box theo định hướng server.

SOUL

TỶ LỆ ĐẬP NGỌC SOUL

Item Luck75%
Item không Luck50%
Ring Pen + Tiểu Quỷ + Chiến Mã + Quạ Điểu50%